artificial skin

artificial skin

A scientist carefully applies a piece of artificial skin to a model arm in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da nhân tạo: "artificial skin" một lớp phủ tổng hợp hai lớp, được sử dụng trong thử nghiệm để điều trị cho nạn nhân bị bỏng. hoạt động như một lớp thay thế tạm thời cho da thật, giúp bảo vệ vết thương, ngăn ngừa nhiễm trùng thúc đẩy quá trình tái tạo da tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ đã sử dụng da nhân tạo để che phủ vết bỏng nặng trên cánh tay của bệnh nhân.)
  • (Sự phát triển của da nhân tạo đã cách mạng hóa việc điều trị các chấn thương da nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered with artificial skin": được phủ bằng da nhân tạo.

    • The burn site was carefully covered with artificial skin to prevent infection. (Vùng bỏng đã được phủ cẩn thận bằng da nhân tạo để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • "to graft artificial skin": ghép da nhân tạo.

    • Surgeons grafted artificial skin onto the patient's leg to promote healing. (Các bác sĩ phẫu thuật đã ghép da nhân tạo lên chân bệnh nhân để thúc đẩy quá trình lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin graft (n): ghép da (thường da thật hoặc da nhân tạo).

    • A skin graft is often needed for deep burns. (Ghép da thường cần thiết cho các vết bỏng sâu.)
  • Synthetic skin (n): da tổng hợp (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh tính nhân tạo).

    • Synthetic skin is designed to mimic the properties of real skin. (Da tổng hợp được thiết kế để bắt chước các đặc tính của da thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic skin: da tổng hợp.
  • Bioengineered skin: da được chế tạo bằng kỹ thuật sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (da nhân tạo có thể phát triển thành da thật theo thời gian).
    • Over time, the artificial skin grows into the patient's own tissue. (Theo thời gian, da nhân tạo phát triển thành của chính bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Skin deep: chỉ mang tính bề ngoài (không trực tiếp liên quan đến "artificial skin", nhưng dùng để so sánh).
    • Beauty is only skin deep, but artificial skin can save lives. (Vẻ đẹp chỉ bề ngoài, nhưng da nhân tạo có thể cứu sống.)